dương gian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế giới của người sống, cõi trần gian: Chỉ thế giới hiện hữu, nơi con người đang sinh sống, đối lập với thế giới tâm linh, âm phủ hay thiên đàng.
- Cõi đời, cõi tục: Chỉ cuộc sống trần thế với những vui buồn, được mất, thường mang sắc thái văn chương, triết lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con người nơi dương gian phải chịu nhiều khổ ải. (Con người nơi cõi trần gian phải chịu nhiều khổ cực.)
- Chuyện dương gian đầy rẫy những bon chen, toan tính. (Chuyện cõi đời đầy rẫy những sự bon chen, toan tính.)
- Sau khi mất, linh hồn sẽ rời khỏi dương gian. (Sau khi chết, linh hồn sẽ rời khỏi thế giới của người sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dương gian thế sự": chỉ những việc đời, việc ở cõi trần thế, thường phức tạp và rối ren.
- Ông ấy đã chán ngán dương gian thế sự, tìm về nơi thanh tịnh. (Ông ấy đã chán ngán chuyện đời phức tạp, tìm về nơi thanh tịnh.)
"cõi dương gian": cách nói nhấn mạnh về không gian, lãnh địa của thế giới người sống.
- Ma quỷ không thể tùy tiện hoành hành nơi cõi dương gian. (Ma quỷ không thể tùy tiện hoành hành nơi thế giới của người sống.)
Biến thể và từ gần giống
Trần gian (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ thế giới trần tục, nơi con người sinh sống.
- Phù hoa trần gian có gì mà luyến tiếc. (Vinh hoa phù phiếm nơi cõi trần có gì mà phải luyến tiếc.)
Cõi tục (danh từ): chỉ thế giới trần tục, đối lập với chốn tu hành, cửa Phật.
- Thoát khỏi cõi tục để tìm sự bình yên. (Thoát khỏi thế giới trần tục để tìm sự bình yên.)
Thế gian (danh từ): từ rộng hơn, có thể chỉ thế giới nói chung hoặc xã hội loài người, đôi khi dùng thay thế cho "dương gian".
- Nhân tình thế gian lắm đổi thay. (Tình người nơi đời lắm sự đổi thay.)
Từ đồng nghĩa
- Trần thế: cõi đời, thế giới của con người.
- Nhân gian: thế giới loài người, thường dùng trong văn chương.
- Cõi đời: cách nói về thế giới cuộc sống.
Từ trái nghĩa
- Âm phủ: thế giới của người chết, địa ngục.
- Thiên đàng/thiên giới: thế giới trên trời, nơi của thần linh hoặc người được siêu thoát.
- Cõi âm: thế giới bên kia, thế giới của linh hồn.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Dương gian âm phủ: chỉ hai thế giới đối lập (sống và chết), thường dùng để nói về sự khác biệt hoàn toàn hoặc nơi này nơi kia.
- Tìm khắp dương gian âm phủ cũng không thấy. (Tìm khắp nơi sống lẫn nơi chết cũng không thấy.)
Sống dương gian, thác âm phủ: thành ngữ chỉ quy luật sinh tử tự nhiên của con người (sống ở cõi trần, chết về cõi âm).
- Đó là lẽ thường tình, sống dương gian, thác âm phủ. (Đó là lẽ thường tình, sống ở cõi trần, chết về cõi âm.)